Trí tuệ nhân tạo tạo sinh đang cách mạng hóa cách chúng ta sáng tạo nội dung , nhưng đằng sau những lợi ích hiển nhiên của nó là một nghịch lý đáng lo ngại: mặc dù nó nâng cao khả năng sáng tạo cá nhân, nhưng nó lại có nguy cơ làm suy yếu sự đa dạng chung trong các sản phẩm sáng tạo của chúng ta. Hãy cùng nhau khám phá hiện tượng này và những tác động của nó đối với tương lai sáng tạo của nhân loại.
Nghịch lý về sự đa dạng tập thể là một hiện tượng mới nổi lên gần đây từ các nghiên cứu khoa học, nhấn mạnh việc sử dụng AI tạo ra những tác động trái ngược nhau lên khả năng sáng tạo của con người. Một mặt, các công cụ như ChatGPT, Claude hay Gemini cải thiện đáng kể chất lượng và tính sáng tạo của nội dung do người dùng cá nhân tạo ra. Mặt khác, chính những công cụ này lại có xu hướng đồng nhất hóa kết quả , khiến các sản phẩm sáng tạo ngày càng giống nhau.
Một nghiên cứu đột phá được công bố trên tạp chí Science Advances đã phân tích động lực này thông qua một thí nghiệm có kiểm soát với 293 nhà văn, tiết lộ dữ liệu đáng ngạc nhiên: những câu chuyện được viết với sự hỗ trợ của AI được đánh giá là sáng tạo hơn, viết hay hơn và hấp dẫn hơn, nhưng chúng cũng giống nhau hơn đáng kể so với những câu chuyện được viết mà không có sự hỗ trợ của công nghệ.
Hiện tượng này thể hiện những đặc điểm của một tình thế tiến thoái lưỡng nan trong xã hội: mỗi cá nhân sử dụng AI tạo ra đều nhận được lợi ích cá nhân ngay lập tức (nội dung tốt hơn, hiệu quả cao hơn, khả năng sáng tạo được nâng cao), nhưng việc áp dụng chung các công cụ này dần dần làm giảm tính đa dạng tổng thể của quá trình sáng tạo.
Động thái này giống như một tình huống tiến thoái lưỡng nan trong xã hội: với AI tạo ra, các nhà văn sẽ có lợi thế riêng lẻ, nhưng khi xét về tổng thể, phạm vi nội dung mới được tạo ra sẽ hẹp hơn.
Nghiên cứu đã xác định được một "vòng xoáy đi xuống" trong đó:
Một khía cạnh đặc biệt thú vị là AI tạo ra những hiệu ứng bất đối xứng đối với các loại người dùng khác nhau. Kết quả cho thấy AI tạo ra có thể có tác động lớn nhất đến những cá nhân ít sáng tạo hơn. Hiện tượng này, mặc dù dân chủ hóa khả năng tiếp cận sáng tạo, nhưng nghịch lý thay, lại góp phần vào việc chuẩn hóa kết quả.
Thí nghiệm do Anil Doshi và Oliver Hauser thực hiện có sự tham gia của 293 người tham gia được chia thành ba nhóm:
Kết quả, được đánh giá bởi 600 giám khảo độc lập, cho thấy những người tham gia được tuyển dụng và hoàn thành nhiệm vụ liên tưởng phân kỳ (DAT) – thước đo khả năng sáng tạo nội tại của một cá nhân – trước khi được phân công ngẫu nhiên vào một trong ba điều kiện thử nghiệm.
Kết quả cho thấy:
Các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng câu chuyện của các nhóm được AI hỗ trợ có sự tương đồng hơn với nhau và với các ý tưởng do AI tạo ra. Điều này làm dấy lên lo ngại về khả năng đồng nhất hóa sản phẩm sáng tạo nếu các công cụ AI được sử dụng rộng rãi.
Đối với các công ty triển khai giải pháp AI tạo sinh, nghịch lý này đặt ra những thách thức đáng kể:
Tiếp thị và Truyền thông : Việc sử dụng rộng rãi các công cụ như GPT để tạo nội dung tiếp thị có thể dẫn đến:
Phát triển sản phẩm : Hỗ trợ AI trong quá trình động não và thiết kế có thể:
Các tổ chức có thể áp dụng một số chiến lược để tối đa hóa lợi ích của AI đồng thời giảm thiểu rủi ro đồng nhất hóa:
Ban đầu, các mạng lưới chỉ có AI thể hiện tính sáng tạo và đa dạng cao nhất so với các mạng lưới chỉ có con người và mạng lưới kết hợp con người. Tuy nhiên, theo thời gian, các mạng lưới lai giữa người và AI trở nên đa dạng hơn về mặt sáng tạo so với các mạng lưới chỉ có AI.
Mặc dù AI có thể đưa ra những ý tưởng mới, nhưng nó cũng thể hiện sự hội tụ theo chủ đề theo thời gian, dẫn đến giảm tính đa dạng tổng thể.
Con người có xu hướng tạo ra những câu chuyện mới vẫn bám sát cốt truyện gốc, trong khi đầu ra của AI lại cho thấy xu hướng độc đáo là hội tụ vào một số chủ đề sáng tạo nhất định, chẳng hạn như các câu chuyện liên quan đến không gian, vẫn nhất quán qua các lần lặp lại.
Sáng tạo thường được coi là thành tựu cá nhân. Đa dạng là thành tựu tập thể. Nói cách khác, sáng tạo là đặc tính của một ý tưởng, trong khi đa dạng là đặc tính của một tập hợp các ý tưởng.
Việc tiếp xúc nhiều với AI làm tăng cả mức độ đa dạng trung bình và tốc độ thay đổi trong đa dạng ý tưởng. Kết quả liên quan đến tốc độ thay đổi đặc biệt quan trọng. Những khác biệt nhỏ về tốc độ thay đổi có thể tạo ra những khác biệt lớn theo thời gian.
Đây là hiện tượng mà AI tạo ra nâng cao khả năng sáng tạo của từng cá nhân người dùng nhưng đồng thời làm giảm tính đa dạng tổng thể của sản phẩm sáng tạo ở cấp độ tập thể, khiến nội dung ngày càng giống nhau.
Không, nghiên cứu cho thấy lợi ích lớn nhất tập trung ở những người dùng ít sáng tạo nội tại. AI hoạt động như một "người cân bằng" đưa mọi người lên mức chất lượng trung bình-cao, tạo ra những cải thiện đáng kể cho những người bắt đầu ở cấp độ thấp nhưng lại tăng trưởng không đáng kể cho những người đã có khả năng sáng tạo cao.
Nội dung được hỗ trợ bởi AI thường hội tụ ở những cấu trúc tường thuật tương tự, vốn từ vựng tương đương và cách tiếp cận phong cách nhất quán. Ví dụ, các câu chuyện thể hiện những khuôn mẫu lặp lại và điểm tương đồng về mặt ngữ nghĩa mà không thể thấy ở các tác phẩm hoàn toàn do con người thực hiện.
Thông qua các chiến lược như đa dạng hóa các công cụ AI, sử dụng kỹ thuật nhắc nhở tiên tiến, quy trình sáng tạo kết hợp và liên tục theo dõi tính đa dạng trong nội dung được tạo ra.
Đúng vậy, trong các lĩnh vực có số liệu khách quan như kỹ thuật thuật toán hoặc nghiên cứu khoa học, AI có thể tạo ra những cải tiến đáng kể mà không gặp vấn đề hội tụ. Sự đồng nhất hóa thể hiện rõ hơn trong các lĩnh vực chủ quan, sáng tạo.
Dữ liệu cho thấy sự hội tụ có thể ổn định hoặc thậm chí đảo ngược trong một số bối cảnh nhất định, đặc biệt là khi con người và AI tương tác trong các mạng lưới cộng tác. Chìa khóa là thiết kế các hệ thống cân bằng giữa hỗ trợ và đa dạng.
Họ nên sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ trong khi vẫn duy trì khả năng kiểm soát sáng tạo, đa dạng hóa nguồn cảm hứng, phát triển các kỹ năng kỹ thuật nhanh chóng để tối đa hóa tính độc đáo và chủ động theo dõi tính đa dạng trong sản phẩm của mình.
Thông qua phân tích độ tương đồng ngữ nghĩa, tính toán khoảng cách giữa các nhúng văn bản, số liệu đo lường sự đa dạng từ vựng và đánh giá so sánh của các giám khảo độc lập, các nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật tính toán tiên tiến để định lượng sự hội tụ.
Nguồn và tài liệu tham khảo: